Từ điển HSK / 口
口
Hán Việt: khẩudanh từ, lượng từHSK 3.0 cấp 1
miệng, mồm; khẩu (lượng từ chỉ số người trong nhà)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
miệng, mồm
医生让我张开口。
yīshēng ràng wǒ zhāng kāi kǒu.
Bác sĩ bảo tôi há miệng ra.
量
khẩu (lượng từ chỉ số người trong nhà)
我家有五口人。
wǒ jiā yǒu wǔ kǒu rén.
Nhà tôi có năm người.
Cách viết
口
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 开口 — mở miệng
- 门口 — cửa ra vào
- 一口饭 — một miếng cơm
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.