Từ điển HSK / 赞不绝口

赞不绝口

Hán Việt: tán bất tuyệt khẩuthành ngữHSK 7–9

hết lời khen ngợi; khen không dứt miệng; tấm tắc khen

Ví dụ

大家对她的表演赞不绝口。

dàjiā duì tā de biǎoyǎn zàn bù jué kǒu.

Mọi người khen ngợi màn biểu diễn của cô ấy không dứt lời.

Cách viết

赞
不
绝
口

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 令人赞不绝口 — khiến người ta hết lời khen ngợi
  • 赞不绝口地夸奖 — khen tấm tắc không dứt
  • 对美食赞不绝口 — tấm tắc khen món ăn ngon

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK