Từ điển HSK / 赞不绝口
赞不绝口
Hán Việt: tán bất tuyệt khẩuthành ngữHSK 7–9
hết lời khen ngợi; khen không dứt miệng; tấm tắc khen
Ví dụ
大家对她的表演赞不绝口。
dàjiā duì tā de biǎoyǎn zàn bù jué kǒu.
Mọi người khen ngợi màn biểu diễn của cô ấy không dứt lời.
Cách viết
赞
不
绝
口
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 令人赞不绝口 — khiến người ta hết lời khen ngợi
- 赞不绝口地夸奖 — khen tấm tắc không dứt
- 对美食赞不绝口 — tấm tắc khen món ăn ngon
Từ cùng chữ
赞 tán
不 bấtCả họ 173 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.