Từ điển HSK / 口头禅

口头禅

Hán Việt: khẩu đầu thiềndanh từHSK 3.0 cấp 7-9

câu cửa miệng; câu nói quen miệng lặp đi lặp lại

Tốc độ

Ví dụ

“随便”是他的口头禅

“suíbiàn” shì tā de kǒutóuchán.

“Sao cũng được” là câu cửa miệng của anh ấy.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 成了口头禅thành câu cửa miệng
  • 他的口头禅câu cửa miệng của anh ấy
  • 挂在嘴边的口头禅câu nói quen miệng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK