Từ điển HSK / 口头禅
口头禅
Hán Việt: khẩu đầu thiềndanh từHSK 3.0 cấp 7-9
câu cửa miệng; câu nói quen miệng lặp đi lặp lại
Tốc độ
Ví dụ
“随便”是他的口头禅。
“suíbiàn” shì tā de kǒutóuchán.
“Sao cũng được” là câu cửa miệng của anh ấy.
Cách viết
口
头
禅
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 成了口头禅 — thành câu cửa miệng
- 他的口头禅 — câu cửa miệng của anh ấy
- 挂在嘴边的口头禅 — câu nói quen miệng
Từ cùng chữ
口 khẩuCả họ 45 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.