Từ điển HSK / 突破口
突破口
Hán Việt: đột phá khẩudanh từHSK 3.0 cấp 7-9
điểm đột phá; khâu đột phá; chỗ chọc thủng để mở cục diện
Tốc độ
Ví dụ
这条线索成了破案的突破口。
zhè tiáo xiànsuǒ chéng le pò'àn de tūpòkǒu.
Manh mối này đã trở thành điểm đột phá để phá án.
Cách viết
突
破
口
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 找到突破口 — tìm ra điểm đột phá
- 打开突破口 — mở khâu đột phá
- 选准突破口 — chọn đúng điểm đột phá
Từ cùng chữ
突 đột
- 突然tūránđột nhiên; bất ngờ
- 突出tūchūlàm nổi bật, nhấn mạnh; nhô ra; nổi bật, xuất sắc
- 冲突chōngtūxung đột, mâu thuẫn, va chạm; cuộc xung đột, sự mâu thuẫn
- 突发tūfāđột phát, xảy ra đột ngột, bùng phát bất ngờ
- 突破tūpòđột phá, phá vỡ, vượt qua (giới hạn, kỷ lục)
- 突击tūjīđột kích, tấn công bất ngờ; làm gấp rút, dốc sức làm nhanh trong thời gian ngắn
破 pháCả họ 13 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.