Từ điển HSK / 冲突
冲突
Hán Việt: xung độtđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 6
xung đột, mâu thuẫn, va chạm; cuộc xung đột, sự mâu thuẫn
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
xung đột, mâu thuẫn, va chạm
他们两人经常因意见不合而冲突。
tāmen liǎng rén jīngcháng yīn yìjiàn bùhé ér chōngtū.
Hai người họ thường xung đột vì bất đồng ý kiến.
名
cuộc xung đột, sự mâu thuẫn
双方之间的冲突越来越激烈。
shuāngfāng zhī jiān de chōngtū yuè lái yuè jīliè.
Xung đột giữa hai bên ngày càng gay gắt.
Cách viết
冲
突
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 武装冲突 — xung đột vũ trang
- 发生冲突 — xảy ra xung đột
- 利益冲突 — xung đột lợi ích
Từ cùng chữ
冲 xungCả họ 7 từ →
- 冲动chōngdòngcơn xung động, sự bốc đồng; bốc đồng, hấp tấp, thiếu lý trí; bốc đồng lên (mà hành động thiếu suy nghĩ)
- 冲击chōngjīva đập; tác động mạnh, gây chấn động; sự tác động, cú sốc, sự va chạm
- 冲刺chōngcìchạy nước rút; dốc sức ở giai đoạn cuối
- 冲浪chōnglànglướt sóng (môn thể thao dưới nước)
- 冲洗chōngxǐrửa sạch; xối rửa; tráng (rửa phim, ảnh)
- 冲撞chōngzhuàngva chạm; đâm; xô vào nhau; xúc phạm; nói xẵng làm phật lòng; đắc tội với ai
突 đột
- 突然tūránđột nhiên; bất ngờ
- 突出tūchūlàm nổi bật, nhấn mạnh; nhô ra; nổi bật, xuất sắc
- 突发tūfāđột phát, xảy ra đột ngột, bùng phát bất ngờ
- 突破tūpòđột phá, phá vỡ, vượt qua (giới hạn, kỷ lục)
- 突击tūjīđột kích, tấn công bất ngờ; làm gấp rút, dốc sức làm nhanh trong thời gian ngắn
- 突兀tūwùđột ngột, đường đột, bất ngờ khó tiếp nhận; cao sừng sững, chót vót (núi non, kiến trúc)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.