Từ điển HSK / 冲突

冲突

Hán Việt: xung độtđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 6

xung đột, mâu thuẫn, va chạm; cuộc xung đột, sự mâu thuẫn

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

xung đột, mâu thuẫn, va chạm

他们两人经常因意见不合而冲突

tāmen liǎng rén jīngcháng yīn yìjiàn bùhé ér chōngtū.

Hai người họ thường xung đột vì bất đồng ý kiến.

cuộc xung đột, sự mâu thuẫn

双方之间的冲突越来越激烈。

shuāngfāng zhī jiān de chōngtū yuè lái yuè jīliè.

Xung đột giữa hai bên ngày càng gay gắt.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 武装冲突xung đột vũ trang
  • 发生冲突xảy ra xung đột
  • 利益冲突xung đột lợi ích

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK