Từ điển HSK / 突兀
突兀
Hán Việt: ✓ đột ngộttính từHSK 3.0 cấp 7-9
đột ngột, đường đột, bất ngờ khó tiếp nhận; cao sừng sững, chót vót (núi non, kiến trúc)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
形
đột ngột, đường đột, bất ngờ khó tiếp nhận
他突然提出辞职,让大家觉得很突兀。
tā tūrán tíchū cízhí, ràng dàjiā juéde hěn tūwù.
Anh ấy đột nhiên xin nghỉ việc, khiến mọi người thấy quá bất ngờ.
cao sừng sững, chót vót (núi non, kiến trúc)
远处一座突兀的山峰直插云霄。
yuǎnchù yí zuò tūwù de shānfēng zhí chā yúnxiāo.
Đằng xa một ngọn núi sừng sững vươn thẳng lên mây.
Cách viết
突
兀
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 显得突兀 — tỏ ra đường đột
- 来得突兀 — đến đột ngột
- 突兀的山峰 — đỉnh núi sừng sững
Từ cùng chữ
突 đột
- 突然tūránđột nhiên; bất ngờ
- 突出tūchūlàm nổi bật, nhấn mạnh; nhô ra; nổi bật, xuất sắc
- 冲突chōngtūxung đột, mâu thuẫn, va chạm; cuộc xung đột, sự mâu thuẫn
- 突发tūfāđột phát, xảy ra đột ngột, bùng phát bất ngờ
- 突破tūpòđột phá, phá vỡ, vượt qua (giới hạn, kỷ lục)
- 突击tūjīđột kích, tấn công bất ngờ; làm gấp rút, dốc sức làm nhanh trong thời gian ngắn
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.