Từ điển HSK / 冲撞
冲撞
Hán Việt: xung chàngđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
va chạm; đâm; xô vào nhau; xúc phạm; nói xẵng làm phật lòng; đắc tội với ai
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
va chạm; đâm; xô vào nhau
两艘船在浓雾中发生了冲撞。
liǎng sōu chuán zài nóng wù zhōng fāshēng le chōngzhuàng.
Hai con thuyền va chạm nhau trong sương mù dày đặc.
xúc phạm; nói xẵng làm phật lòng; đắc tội với ai
刚才我言语冲撞了您,请多包涵。
gāngcái wǒ yányǔ chōngzhuàng le nín, qǐng duō bāohan.
Vừa rồi lời lẽ của tôi có xúc phạm ngài, mong ngài lượng thứ.
Cách viết
冲
撞
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 剧烈冲撞 — va chạm mạnh
- 言语冲撞 — lời nói xúc phạm
- 冲撞了长辈 — làm phật lòng bậc trên
Từ cùng chữ
冲 xungCả họ 7 từ →
- 冲动chōngdòngcơn xung động, sự bốc đồng; bốc đồng, hấp tấp, thiếu lý trí; bốc đồng lên (mà hành động thiếu suy nghĩ)
- 冲击chōngjīva đập; tác động mạnh, gây chấn động; sự tác động, cú sốc, sự va chạm
- 冲突chōngtūxung đột, mâu thuẫn, va chạm; cuộc xung đột, sự mâu thuẫn
- 冲刺chōngcìchạy nước rút; dốc sức ở giai đoạn cuối
- 冲浪chōnglànglướt sóng (môn thể thao dưới nước)
- 冲洗chōngxǐrửa sạch; xối rửa; tráng (rửa phim, ảnh)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.