Cây Hán Việt / 撞

撞

zhuàngHán Việt: chàngcấp 5

đâm; va; húc

Trang chữ 撞 →

3 từ ghép chứa 撞 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.