Từ điển HSK / 一口气
一口气
Hán Việt: nhất khẩu khíphó từ, danh từHSK 3.0 cấp 6
một mạch, một hơi, không ngừng nghỉ; một hơi (thở)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
副
một mạch, một hơi, không ngừng nghỉ
他一口气跑完了全程。
tā yìkǒuqì pǎo wán le quánchéng.
Anh ấy chạy một mạch hết cả quãng đường.
名
một hơi (thở)
听到好消息,他松了一口气。
tīngdào hǎo xiāoxi, tā sōng le yìkǒuqì.
Nghe tin tốt, anh ấy thở phào nhẹ nhõm.
Cách viết
一
口
气
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一口气读完 — đọc một mạch
- 松一口气 — thở phào
- 一口气爬上山 — leo lên núi một hơi
Từ cùng chữ
一 nhấtCả họ 105 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.