Từ điển HSK / 口水

口水

Hán Việt: khẩu thuỷdanh từHSK 7–9

nước bọt; nước miếng

Ví dụ

看到美食,他馋得直流口水。

kàndào měishí, tā chán de zhí liú kǒushuǐ.

Nhìn thấy món ngon, anh ấy thèm đến chảy nước miếng.

Cách viết

口
水

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 流口水 — chảy nước miếng
  • 咽口水 — nuốt nước bọt
  • 口水战 — khẩu chiến

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK