Từ điển HSK / 口水
口水
Hán Việt: khẩu thuỷdanh từHSK 7–9
nước bọt; nước miếng
Ví dụ
看到美食,他馋得直流口水。
kàndào měishí, tā chán de zhí liú kǒushuǐ.
Nhìn thấy món ngon, anh ấy thèm đến chảy nước miếng.
Cách viết
口
水
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 流口水 — chảy nước miếng
- 咽口水 — nuốt nước bọt
- 口水战 — khẩu chiến
Từ cùng chữ
口 khẩuCả họ 45 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.