Từ điển HSK / 港口

港口

Hán Việt: cảng khẩudanh từHSK 6

cảng, bến cảng

Ví dụ

这座城市有一个繁忙的港口。

zhè zuò chéngshì yǒu yīgè fánmáng de gǎngkǒu.

Thành phố này có một cảng biển nhộn nhịp.

Cách viết

港
口

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 天然港口 — cảng tự nhiên
  • 进入港口 — vào cảng
  • 港口城市 — thành phố cảng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK