Cây Hán Việt / 港

港

gǎngHán Việt: cảngHSK 7–9

cảng; bến cảng (nơi tàu thuyền neo đậu); cũng chỉ Hồng Kông

Trang chữ 港 →

4 từ ghép chứa 港 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.