Từ điển HSK / 窗口
窗口
Hán Việt: song khẩudanh từHSK 3.0 cấp 6
cửa sổ, chỗ cửa sổ; quầy, ô cửa giao dịch; cửa sổ, kênh (nghĩa ẩn dụ: cầu nối đối ngoại)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
cửa sổ, chỗ cửa sổ
她坐在窗口看风景。
tā zuò zài chuāngkǒu kàn fēngjǐng.
Cô ấy ngồi bên cửa sổ ngắm cảnh.
quầy, ô cửa giao dịch
请到三号窗口交费。
qǐng dào sān hào chuāngkǒu jiāofèi.
Xin đến quầy số ba để nộp phí.
cửa sổ, kênh (nghĩa ẩn dụ: cầu nối đối ngoại)
这个城市是对外开放的窗口。
zhège chéngshì shì duìwài kāifàng de chuāngkǒu.
Thành phố này là cửa sổ mở ra với bên ngoài.
Cách viết
窗
口
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 售票窗口 — quầy bán vé
- 服务窗口 — quầy dịch vụ
- 对外窗口 — cửa sổ đối ngoại
Từ cùng chữ
窗 songCả họ 5 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.