Cây Hán Việt / 窗

窗

chuāngHán Việt: songcấp 4

cửa sổ

Trang chữ 窗 →

5 từ ghép chứa 窗 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.