Từ điển HSK / 娇气

娇气

Hán Việt: kiều khítính từHSK 3.0 cấp 7-9

nhõng nhẽo, õng ẹo, yếu đuối nuông chiều; (đồ vật) khó giữ, dễ hỏng

Tốc độ

Ví dụ

这孩子太娇气,稍不如意就哭。

zhè háizi tài jiāoqì, shāo bù rúyì jiù kū.

Đứa trẻ này nhõng nhẽo quá, hơi không vừa ý là khóc.

Cách viết

娇
气

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 太娇气 — quá nhõng nhẽo
  • 娇气十足 — õng ẹo hết mức
  • 一点不娇气 — chẳng nhõng nhẽo chút nào

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK