Từ điển HSK / 小气

小气

Hán Việt: tiểu khítính từHSK 3.0 cấp 6

keo kiệt, bủn xỉn; nhỏ nhen, hẹp hòi

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

keo kiệt, bủn xỉn

他这个人很小气,从不请客。

tā zhège rén hěn xiǎoqi, cóng bù qǐngkè.

Anh ta rất keo kiệt, chẳng bao giờ mời khách.

nhỏ nhen, hẹp hòi

这点小事你就生气,未免太小气了。

zhè diǎn xiǎoshì nǐ jiù shēngqì, wèimiǎn tài xiǎoqi le.

Chuyện nhỏ thế này mà anh đã giận, thật quá nhỏ nhen.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 小气quá keo kiệt
  • 小气đồ keo kiệt
  • 小气đừng bủn xỉn

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK