Từ điển HSK / 气息

气息

Hán Việt: khí tứcdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

hơi thở, sự thở; hơi hướng, phong vị, không khí (nghĩa bóng)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

hơi thở, sự thở

老人奄奄一息,气息十分微弱。

lǎorén yǎnyǎn-yìxī, qìxī shífēn wēiruò.

Cụ già thoi thóp, hơi thở vô cùng yếu ớt.

hơi hướng, phong vị, không khí (nghĩa bóng)

这首诗充满了浓郁的乡土气息

zhè shǒu shī chōngmǎnle nóngyù de xiāngtǔ qìxī.

Bài thơ này tràn ngập hơi hướng đồng quê đậm đà.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 微弱的气息hơi thở yếu ớt
  • 生活气息hơi thở cuộc sống
  • 时代气息hơi thở thời đại

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK