Từ điển HSK / 风气

风气

Hán Việt: phong khídanh từHSK 3.0 cấp 7-9

phong khí; nếp; thói quen chung của xã hội hay một nhóm

Tốc độ

Ví dụ

学校形成了勤奋好学的良好风气

xuéxiào xíngchéngle qínfèn hàoxué de liánghǎo fēngqì.

Nhà trường hình thành nếp học tập chăm chỉ.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 社会风气phong khí xã hội
  • 不良风气thói xấu
  • 树立风气gây dựng nếp tốt

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK