Từ điển HSK / 风气
风气
Hán Việt: ✓ phong khídanh từHSK 3.0 cấp 7-9
phong khí; nếp; thói quen chung của xã hội hay một nhóm
Tốc độ
Ví dụ
学校形成了勤奋好学的良好风气。
xuéxiào xíngchéngle qínfèn hàoxué de liánghǎo fēngqì.
Nhà trường hình thành nếp học tập chăm chỉ.
Cách viết
风
气
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 社会风气 — phong khí xã hội
- 不良风气 — thói xấu
- 树立风气 — gây dựng nếp tốt
Từ cùng chữ
风 phongCả họ 40 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.