Từ điển HSK / 天然气
天然气
Hán Việt: thiên nhiên khídanh từHSK 3.0 cấp 6
khí thiên nhiên; khí đốt tự nhiên
Tốc độ
Ví dụ
这座城市用天然气做燃料。
zhè zuò chéngshì yòng tiānránqì zuò ránliào.
Thành phố này dùng khí thiên nhiên làm nhiên liệu.
Cách viết
天
然
气
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 天然气管道 — đường ống khí đốt
- 开采天然气 — khai thác khí thiên nhiên
- 天然气资源 — tài nguyên khí thiên nhiên
Từ cùng chữ
天 thiênCả họ 54 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.