Từ điển HSK / 天然气

天然气

Hán Việt: thiên nhiên khídanh từHSK 3.0 cấp 6

khí thiên nhiên; khí đốt tự nhiên

Tốc độ

Ví dụ

这座城市用天然气做燃料。

zhè zuò chéngshì yòng tiānránqì zuò ránliào.

Thành phố này dùng khí thiên nhiên làm nhiên liệu.

Cách viết

天
然
气

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 天然气管道 — đường ống khí đốt
  • 开采天然气 — khai thác khí thiên nhiên
  • 天然气资源 — tài nguyên khí thiên nhiên

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK