Từ điển HSK / 志气
志气
Hán Việt: ✓ chí khídanh từHSK 3.0 cấp 7-9
chí khí; ý chí; hoài bão vươn lên
Tốc độ
Ví dụ
年轻人要有志气,敢闯敢拼。
niánqīng rén yào yǒu zhìqì, gǎn chuǎng gǎn pīn.
Người trẻ phải có chí khí, dám xông pha dám phấn đấu.
Cách viết
志
气
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 有志气 — có chí khí
- 长志气 — nuôi chí khí
- 志气高昂 — chí khí ngút trời
Từ cùng chữ
志 chí
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.