Từ điển HSK / 和气

和气

Hán Việt: hoà khítính từ, danh từHSK 3.0 cấp 7-9

hòa nhã, hiền hòa, nhã nhặn, niềm nở; hòa khí, tình hòa thuận, quan hệ êm đẹp

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

hòa nhã, hiền hòa, nhã nhặn, niềm nở

这位店员待人很和气,从不发脾气。

zhè wèi diànyuán dàirén hěn héqi, cóng bù fā píqi.

Cô nhân viên này đối xử rất nhã nhặn, chưa bao giờ nổi nóng.

hòa khí, tình hòa thuận, quan hệ êm đẹp

为这点小事伤了和气,太不值得了。

wèi zhè diǎn xiǎoshì shāng le héqi, tài bù zhídé le.

Vì chút chuyện nhỏ mà tổn thương hòa khí, thật không đáng.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 和气待人đối xử hòa nhã
  • 和气生财hòa khí sinh tài
  • 伤了和气tổn thương hòa khí

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK