Từ điển HSK / 人气
人气
Hán Việt: nhân khídanh từHSK 3.0 cấp 7-9
độ nổi tiếng; sức hút; mức được yêu thích
Tốc độ
Ví dụ
这位歌手在年轻人中人气很高。
zhè wèi gēshǒu zài niánqīngrén zhōng rénqì hěn gāo.
Ca sĩ này rất được yêu thích trong giới trẻ.
Cách viết
人
气
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 人气很旺 — rất được ưa chuộng
- 人气爆棚 — độ nổi tiếng bùng nổ
- 聚集人气 — thu hút sự chú ý
Từ cùng chữ
人 nhânCả họ 131 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.