Từ điển HSK / 盛气凌人
盛气凌人
Hán Việt: thịnh khí lăng nhânthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
hống hách kẻ cả, khí thế hung hăng lấn át người khác, ra oai bắt nạt
Tốc độ
Ví dụ
他说话盛气凌人,让人很难接受。
tā shuōhuà shèngqì-língrén, ràng rén hěn nán jiēshòu.
Anh ta nói năng hống hách kẻ cả, khiến người ta rất khó chấp nhận.
Cách viết
盛
气
凌
人
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 盛气凌人的态度 — thái độ hống hách
- 显得盛气凌人 — tỏ ra kẻ cả
- 对人盛气凌人 — lấn át người khác
Từ cùng chữ
盛 thịnhCả họ 14 từ →
- 昌盛chāngshènghưng thịnh; phồn vinh; thịnh vượng
- 丰盛fēngshèngthịnh soạn, dồi dào, phong phú (thức ăn, vật phẩm nhiều và đầy đủ)
- 茂盛màoshèngtươi tốt; xanh tốt; xum xuê; hưng thịnh
- 盛产shèngchǎnsản xuất nhiều, sản sinh dồi dào (đặc sản một vùng)
- 盛大shèngdàlong trọng, hoành tráng, thịnh soạn (quy mô, nghi thức lớn)
- 盛会shènghuìđại hội long trọng, sự kiện lớn tưng bừng
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.