Từ điển HSK / 茂盛
茂盛
Hán Việt: mậu thịnhtính từHSK 3.0 cấp 7-9
tươi tốt; xanh tốt; xum xuê; hưng thịnh
Tốc độ
Ví dụ
院子里的花草长得十分茂盛。
yuànzi lǐ de huācǎo zhǎng de shífēn màoshèng.
Hoa cỏ trong sân mọc rất tươi tốt.
Cách viết
茂
盛
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 生长茂盛 — sinh trưởng tươi tốt
- 枝繁叶茂 — cành lá xum xuê
- 茂盛的庄稼 — mùa màng tươi tốt
Từ cùng chữ
盛 thịnhCả họ 14 từ →
- 昌盛chāngshènghưng thịnh; phồn vinh; thịnh vượng
- 丰盛fēngshèngthịnh soạn, dồi dào, phong phú (thức ăn, vật phẩm nhiều và đầy đủ)
- 盛产shèngchǎnsản xuất nhiều, sản sinh dồi dào (đặc sản một vùng)
- 盛大shèngdàlong trọng, hoành tráng, thịnh soạn (quy mô, nghi thức lớn)
- 盛会shènghuìđại hội long trọng, sự kiện lớn tưng bừng
- 盛开shèngkāinở rộ, đua nở (hoa)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.