Từ điển HSK / 盛大
盛大
Hán Việt: thịnh đạitính từHSK 3.0 cấp 7-9
long trọng, hoành tráng, thịnh soạn (quy mô, nghi thức lớn)
Tốc độ
Ví dụ
开幕式办得十分盛大。
kāimùshì bàn de shífēn shèngdà.
Lễ khai mạc được tổ chức vô cùng hoành tráng.
Cách viết
盛
大
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 盛大的典礼 — buổi lễ long trọng
- 盛大开幕 — khai mạc hoành tráng
- 场面盛大 — khung cảnh hoành tráng
Từ cùng chữ
盛 thịnhCả họ 14 từ →
- 昌盛chāngshènghưng thịnh; phồn vinh; thịnh vượng
- 丰盛fēngshèngthịnh soạn, dồi dào, phong phú (thức ăn, vật phẩm nhiều và đầy đủ)
- 茂盛màoshèngtươi tốt; xanh tốt; xum xuê; hưng thịnh
- 盛产shèngchǎnsản xuất nhiều, sản sinh dồi dào (đặc sản một vùng)
- 盛会shènghuìđại hội long trọng, sự kiện lớn tưng bừng
- 盛开shèngkāinở rộ, đua nở (hoa)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.