Từ điển HSK / 盛会
盛会
Hán Việt: thịnh hộidanh từHSK 3.0 cấp 7-9
đại hội long trọng, sự kiện lớn tưng bừng
Tốc độ
Ví dụ
这次国际电影节是一场文化盛会。
zhè cì guójì diànyǐngjié shì yì chǎng wénhuà shènghuì.
Liên hoan phim quốc tế lần này là một sự kiện văn hóa lớn.
Cách viết
盛
会
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 空前盛会 — đại hội chưa từng có
- 体育盛会 — đại hội thể thao
- 文化盛会 — sự kiện văn hóa lớn
Từ cùng chữ
盛 thịnhCả họ 14 từ →
- 昌盛chāngshènghưng thịnh; phồn vinh; thịnh vượng
- 丰盛fēngshèngthịnh soạn, dồi dào, phong phú (thức ăn, vật phẩm nhiều và đầy đủ)
- 茂盛màoshèngtươi tốt; xanh tốt; xum xuê; hưng thịnh
- 盛产shèngchǎnsản xuất nhiều, sản sinh dồi dào (đặc sản một vùng)
- 盛大shèngdàlong trọng, hoành tráng, thịnh soạn (quy mô, nghi thức lớn)
- 盛开shèngkāinở rộ, đua nở (hoa)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.