Từ điển HSK / 盛产
盛产
Hán Việt: thịnh sảnđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
sản xuất nhiều, sản sinh dồi dào (đặc sản một vùng)
Tốc độ
Ví dụ
这个地区盛产茶叶和水果。
zhège dìqū shèngchǎn cháyè hé shuǐguǒ.
Vùng này sản xuất dồi dào chè và hoa quả.
Cách viết
盛
产
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 盛产水果 — sản nhiều hoa quả
- 盛产石油 — giàu dầu mỏ
- 盛产大米 — sản nhiều gạo
Từ cùng chữ
盛 thịnhCả họ 14 từ →
- 昌盛chāngshènghưng thịnh; phồn vinh; thịnh vượng
- 丰盛fēngshèngthịnh soạn, dồi dào, phong phú (thức ăn, vật phẩm nhiều và đầy đủ)
- 茂盛màoshèngtươi tốt; xanh tốt; xum xuê; hưng thịnh
- 盛大shèngdàlong trọng, hoành tráng, thịnh soạn (quy mô, nghi thức lớn)
- 盛会shènghuìđại hội long trọng, sự kiện lớn tưng bừng
- 盛开shèngkāinở rộ, đua nở (hoa)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.