Cây Hán Việt / 盛

盛

chéngHán Việt: thịnhcấp 6

múc, xới, đựng (thức ăn/vật vào đồ chứa)

Trang chữ 盛 →

14 từ ghép chứa 盛 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.