Từ điển HSK / 盛夏

盛夏

Hán Việt: thịnh hạdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

giữa hè, đỉnh điểm mùa hè (lúc nóng nhất)

Tốc độ

Ví dụ

盛夏时节,气温常常超过三十五度。

shèngxià shíjié, qìwēn chángcháng chāoguò sānshíwǔ dù.

Vào giữa hè, nhiệt độ thường vượt quá ba mươi lăm độ.

Cách viết

盛
夏

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 盛夏时节 — thời điểm giữa hè
  • 炎炎盛夏 — mùa hè oi ả
  • 盛夏的夜晚 — đêm hè giữa mùa

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK