Từ điển HSK / 盛夏
盛夏
Hán Việt: thịnh hạdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
giữa hè, đỉnh điểm mùa hè (lúc nóng nhất)
Tốc độ
Ví dụ
盛夏时节,气温常常超过三十五度。
shèngxià shíjié, qìwēn chángcháng chāoguò sānshíwǔ dù.
Vào giữa hè, nhiệt độ thường vượt quá ba mươi lăm độ.
Cách viết
盛
夏
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 盛夏时节 — thời điểm giữa hè
- 炎炎盛夏 — mùa hè oi ả
- 盛夏的夜晚 — đêm hè giữa mùa
Từ cùng chữ
盛 thịnhCả họ 14 từ →
- 昌盛chāngshènghưng thịnh; phồn vinh; thịnh vượng
- 丰盛fēngshèngthịnh soạn, dồi dào, phong phú (thức ăn, vật phẩm nhiều và đầy đủ)
- 茂盛màoshèngtươi tốt; xanh tốt; xum xuê; hưng thịnh
- 盛产shèngchǎnsản xuất nhiều, sản sinh dồi dào (đặc sản một vùng)
- 盛大shèngdàlong trọng, hoành tráng, thịnh soạn (quy mô, nghi thức lớn)
- 盛会shènghuìđại hội long trọng, sự kiện lớn tưng bừng
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.