Từ điển HSK / 夏天
夏天
Hán Việt: hạ thiêndanh từHSK 3.0 cấp 3
mùa hè
Tốc độ
Ví dụ
我最喜欢夏天去游泳。
wǒ zuì xǐhuan xiàtiān qù yóuyǒng.
Tôi thích nhất là đi bơi vào mùa hè.
Cách viết
夏
天
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 炎热的夏天 — mùa hè oi bức
- 夏天到了 — mùa hè đã đến
- 在夏天 — vào mùa hè
Từ cùng chữ
夏 hạ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.