Từ điển HSK / 旺盛
旺盛
Hán Việt: vượng thịnhtính từHSK 3.0 cấp 7-9
dồi dào; sung mãn; mạnh mẽ (sức sống, tinh thần, nhu cầu)
Tốc độ
Ví dụ
年轻人精力旺盛,充满干劲。
niánqīngrén jīnglì wàngshèng, chōngmǎn gànjìn.
Người trẻ tràn đầy sinh lực, hừng hực khí thế.
Cách viết
旺
盛
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 精力旺盛 — tinh lực dồi dào
- 生命力旺盛 — sức sống mãnh liệt
- 需求旺盛 — nhu cầu mạnh
Từ cùng chữ
旺 vượngCả họ 3 từ →
盛 thịnhCả họ 14 từ →
- 昌盛chāngshènghưng thịnh; phồn vinh; thịnh vượng
- 丰盛fēngshèngthịnh soạn, dồi dào, phong phú (thức ăn, vật phẩm nhiều và đầy đủ)
- 茂盛màoshèngtươi tốt; xanh tốt; xum xuê; hưng thịnh
- 盛产shèngchǎnsản xuất nhiều, sản sinh dồi dào (đặc sản một vùng)
- 盛大shèngdàlong trọng, hoành tráng, thịnh soạn (quy mô, nghi thức lớn)
- 盛会shènghuìđại hội long trọng, sự kiện lớn tưng bừng
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.