Từ điển HSK / 旺盛

旺盛

Hán Việt: vượng thịnhtính từHSK 3.0 cấp 7-9

dồi dào; sung mãn; mạnh mẽ (sức sống, tinh thần, nhu cầu)

Tốc độ

Ví dụ

年轻人精力旺盛,充满干劲。

niánqīngrén jīnglì wàngshèng, chōngmǎn gànjìn.

Người trẻ tràn đầy sinh lực, hừng hực khí thế.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 精力旺盛tinh lực dồi dào
  • 生命力旺盛sức sống mãnh liệt
  • 需求旺盛nhu cầu mạnh

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK