Từ điển HSK / 盛
盛
Hán Việt: thịnhđộng từHSK 3.0 cấp 6
múc, xới, đựng (thức ăn/vật vào đồ chứa)
Tốc độ
Ví dụ
她给每位客人盛了一碗饭。
tā gěi měi wèi kèrén chéng le yī wǎn fàn.
Cô ấy xới cho mỗi vị khách một bát cơm.
Cách viết
盛
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 盛饭 — xới cơm
- 盛汤 — múc canh
- 盛满水 — đựng đầy nước
Từ cùng chữ
盛 thịnhCả họ 14 từ →
- 昌盛chāngshènghưng thịnh; phồn vinh; thịnh vượng
- 丰盛fēngshèngthịnh soạn, dồi dào, phong phú (thức ăn, vật phẩm nhiều và đầy đủ)
- 茂盛màoshèngtươi tốt; xanh tốt; xum xuê; hưng thịnh
- 盛产shèngchǎnsản xuất nhiều, sản sinh dồi dào (đặc sản một vùng)
- 盛大shèngdàlong trọng, hoành tráng, thịnh soạn (quy mô, nghi thức lớn)
- 盛会shènghuìđại hội long trọng, sự kiện lớn tưng bừng
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.