Từ điển HSK / 盛行
盛行
Hán Việt: ✓ thịnh hànhđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
thịnh hành, phổ biến rộng rãi, đang được ưa chuộng
Tốc độ
Ví dụ
这种发型在年轻人中十分盛行。
zhè zhǒng fàxíng zài niánqīngrén zhōng shífēn shèngxíng.
Kiểu tóc này rất thịnh hành trong giới trẻ.
Cách viết
盛
行
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一度盛行 — từng thịnh hành
- 盛行一时 — thịnh hành một thời
- 广泛盛行 — phổ biến rộng rãi
Từ cùng chữ
盛 thịnhCả họ 14 từ →
- 昌盛chāngshènghưng thịnh; phồn vinh; thịnh vượng
- 丰盛fēngshèngthịnh soạn, dồi dào, phong phú (thức ăn, vật phẩm nhiều và đầy đủ)
- 茂盛màoshèngtươi tốt; xanh tốt; xum xuê; hưng thịnh
- 盛产shèngchǎnsản xuất nhiều, sản sinh dồi dào (đặc sản một vùng)
- 盛大shèngdàlong trọng, hoành tráng, thịnh soạn (quy mô, nghi thức lớn)
- 盛会shènghuìđại hội long trọng, sự kiện lớn tưng bừng
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.