Từ điển HSK / 盛宴
盛宴
Hán Việt: thịnh yếndanh từHSK 3.0 cấp 7-9
bữa tiệc thịnh soạn, đại tiệc (cả nghĩa bóng)
Tốc độ
Ví dụ
这场音乐会堪称一场听觉的盛宴。
zhè chǎng yīnyuèhuì kānchēng yì chǎng tīngjué de shèngyàn.
Buổi hòa nhạc này xứng đáng là một bữa tiệc của thính giác.
Cách viết
盛
宴
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一场盛宴 — một bữa đại tiệc
- 视觉盛宴 — bữa tiệc thị giác
- 摆下盛宴 — bày tiệc thịnh soạn
Từ cùng chữ
盛 thịnhCả họ 14 từ →
- 昌盛chāngshènghưng thịnh; phồn vinh; thịnh vượng
- 丰盛fēngshèngthịnh soạn, dồi dào, phong phú (thức ăn, vật phẩm nhiều và đầy đủ)
- 茂盛màoshèngtươi tốt; xanh tốt; xum xuê; hưng thịnh
- 盛产shèngchǎnsản xuất nhiều, sản sinh dồi dào (đặc sản một vùng)
- 盛大shèngdàlong trọng, hoành tráng, thịnh soạn (quy mô, nghi thức lớn)
- 盛会shènghuìđại hội long trọng, sự kiện lớn tưng bừng
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.