Từ điển HSK / 盛宴

盛宴

Hán Việt: thịnh yếndanh từHSK 3.0 cấp 7-9

bữa tiệc thịnh soạn, đại tiệc (cả nghĩa bóng)

Tốc độ

Ví dụ

这场音乐会堪称一场听觉的盛宴。

zhè chǎng yīnyuèhuì kānchēng yì chǎng tīngjué de shèngyàn.

Buổi hòa nhạc này xứng đáng là một bữa tiệc của thính giác.

Cách viết

盛
宴

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 一场盛宴 — một bữa đại tiệc
  • 视觉盛宴 — bữa tiệc thị giác
  • 摆下盛宴 — bày tiệc thịnh soạn

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK