Từ điển HSK / 兴盛
兴盛
Hán Việt: ✓ hưng thịnhtính từHSK 3.0 cấp 7-9
hưng thịnh; phồn vinh; phát triển mạnh mẽ
Tốc độ
Ví dụ
唐朝是中国历史上文化最兴盛的时期之一。
Táng cháo shì Zhōngguó lìshǐ shàng wénhuà zuì xīngshèng de shíqī zhī yī.
Nhà Đường là một trong những thời kỳ văn hóa hưng thịnh nhất lịch sử Trung Quốc.
Cách viết
兴
盛
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 国家兴盛 — đất nước hưng thịnh
- 走向兴盛 — đi tới phồn vinh
- 兴盛时期 — thời kỳ hưng thịnh
Từ cùng chữ
兴 hưng
盛 thịnhCả họ 14 từ →
- 昌盛chāngshènghưng thịnh; phồn vinh; thịnh vượng
- 丰盛fēngshèngthịnh soạn, dồi dào, phong phú (thức ăn, vật phẩm nhiều và đầy đủ)
- 茂盛màoshèngtươi tốt; xanh tốt; xum xuê; hưng thịnh
- 盛产shèngchǎnsản xuất nhiều, sản sinh dồi dào (đặc sản một vùng)
- 盛大shèngdàlong trọng, hoành tráng, thịnh soạn (quy mô, nghi thức lớn)
- 盛会shènghuìđại hội long trọng, sự kiện lớn tưng bừng
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.