Từ điển HSK / 盛情

盛情

Hán Việt: ✓ thịnh tìnhdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

thịnh tình, tấm lòng nhiệt tình nồng hậu

Tốc độ

Ví dụ

感谢主人的盛情款待。

gǎnxiè zhǔrén de shèngqíng kuǎndài.

Cảm ơn sự tiếp đãi nồng hậu của gia chủ.

Cách viết

盛
情

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 盛情款待 — tiếp đãi nồng hậu
  • 盛情难却 — thịnh tình khó chối
  • 一片盛情 — một tấm thịnh tình

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK