Từ điển HSK / 透气

透气

Hán Việt: thấu khíđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

thông thoáng, thoáng khí; hít thở không khí, thư giãn đầu óc

Tốc độ

Ví dụ

打开窗户让房间透透气吧。

dǎkāi chuānghù ràng fángjiān tòutou qì ba.

Mở cửa sổ cho căn phòng thoáng khí đi.

Cách viết

透
气

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 开窗透气 — mở cửa cho thoáng
  • 透气性好 — độ thoáng khí tốt
  • 出去透透气 — ra ngoài hít thở

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK