Từ điển HSK / 透明

透明

Hán Việt: thấu minhtính từHSK 6

trong suốt; minh bạch, công khai

Ví dụ

这块玻璃非常透明。

zhè kuài bōli fēicháng tòumíng.

Tấm kính này rất trong suốt.

Cách viết

透
明

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 透明玻璃 — kính trong suốt
  • 公开透明 — công khai minh bạch
  • 透明材料 — vật liệu trong suốt

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK