Từ điển HSK / 透明
透明
Hán Việt: thấu minhtính từHSK 6
trong suốt; minh bạch, công khai
Ví dụ
这块玻璃非常透明。
zhè kuài bōli fēicháng tòumíng.
Tấm kính này rất trong suốt.
Cách viết
透
明
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 透明玻璃 — kính trong suốt
- 公开透明 — công khai minh bạch
- 透明材料 — vật liệu trong suốt
Từ cùng chữ
透 thấuCả họ 7 từ →
- 透过tòuguòthấu quáxuyên qua, thông qua, qua
- 透露tòulùthấu lộtiết lộ, hé lộ, để lộ
- 渗透shèntòusấm thấuthẩm thấu; thâm nhập, len lỏi (thường nghĩa bóng)
- 透彻tòuchè✓ thấu triệtthấu đáo; thấu triệt; sâu sắc, tường tận
- 透气tòuqìthấu khíthông thoáng, thoáng khí; hít thở không khí, thư giãn đầu óc
- 透支tòuzhī✓ thấu chithấu chi, chi vượt mức; (nghĩa bóng) tiêu hao, vắt kiệt quá mức
明 minh
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.