Từ điển HSK / 透彻
透彻
Hán Việt: ✓ thấu triệttính từHSK 3.0 cấp 7-9
thấu đáo; thấu triệt; sâu sắc, tường tận
Tốc độ
Ví dụ
他对这个问题的理解十分透彻。
tā duì zhège wèntí de lǐjiě shífēn tòuchè.
Anh ấy hiểu vấn đề này hết sức thấu đáo.
Cách viết
透
彻
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 分析透彻 — phân tích thấu đáo
- 理解透彻 — hiểu thấu triệt
- 透彻的见解 — kiến giải sâu sắc
Từ cùng chữ
透 thấuCả họ 7 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.