Từ điển HSK / 透过
透过
Hán Việt: thấu quáđộng từHSK 3.0 cấp 6
xuyên qua, thông qua, qua
Tốc độ
Ví dụ
阳光透过窗帘照进来。
yángguāng tòuguò chuānglián zhào jìnlái.
Ánh nắng xuyên qua rèm cửa chiếu vào.
Cách viết
透
过
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 透过现象 — xuyên qua hiện tượng
- 透过玻璃 — qua tấm kính
- 透过缝隙 — qua khe hở
Từ cùng chữ
透 thấuCả họ 7 từ →
- 透露tòulùtiết lộ, hé lộ, để lộ
- 透明tòumíngtrong suốt; minh bạch, công khai
- 渗透shèntòuthẩm thấu; thâm nhập, len lỏi (thường nghĩa bóng)
- 透彻tòuchèthấu đáo; thấu triệt; sâu sắc, tường tận
- 透气tòuqìthông thoáng, thoáng khí; hít thở không khí, thư giãn đầu óc
- 透支tòuzhīthấu chi, chi vượt mức; (nghĩa bóng) tiêu hao, vắt kiệt quá mức
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.