Từ điển HSK / 气体

气体

Hán Việt: khí thểdanh từHSK 3.0 cấp 6

chất khí; thể khí

Tốc độ

Ví dụ

氧气是一种无色气体

yǎngqì shì yì zhǒng wúsè qìtǐ.

Oxy là một loại khí không màu.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 有毒气体khí độc
  • 气体膨胀khí giãn nở
  • 排放气体thải khí

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK