Từ điển HSK / 气泡
气泡
Hán Việt: khí bàodanh từHSK 3.0 cấp 7-9
bọt khí, bong bóng khí
Tốc độ
Ví dụ
汽水里不断冒出一串串小气泡。
qìshuǐ lǐ búduàn màochū yí chuànchuàn xiǎo qìpào.
Trong nước ngọt không ngừng nổi lên từng chuỗi bọt khí nhỏ.
Cách viết
气
泡
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 冒气泡 — sủi bọt khí
- 一串气泡 — một chuỗi bọt khí
- 细小的气泡 — bọt khí li ti
Từ cùng chữ
气 khíCả họ 66 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.