Cây Hán Việt / 泡
泡
pàoHán Việt: bàocấp 6
bọt, bong bóng; chỗ phồng rộp; ngâm, pha (trong nước)
Trang chữ 泡 →4 từ ghép chứa 泡 · dễ trước
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.
Cây Hán Việt / 泡
pàoHán Việt: bàocấp 6
bọt, bong bóng; chỗ phồng rộp; ngâm, pha (trong nước)
Trang chữ 泡 →Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.