Từ điển HSK / 泡沫
泡沫
Hán Việt: bào mạtdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
bọt, bong bóng (khí trong chất lỏng); (kinh tế) bong bóng, sự phồn vinh hư ảo
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
bọt, bong bóng (khí trong chất lỏng)
啤酒倒进杯子,泛起洁白的泡沫。
píjiǔ dào jìn bēizi, fànqǐ jiébái de pàomò.
Bia rót vào cốc, nổi lên lớp bọt trắng tinh.
(kinh tế) bong bóng, sự phồn vinh hư ảo
房地产市场的泡沫终于破裂了。
fángdìchǎn shìchǎng de pàomò zhōngyú pòliè le.
Bong bóng thị trường bất động sản cuối cùng đã vỡ.
Cách viết
泡
沫
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 泡沫经济 — kinh tế bong bóng
- 肥皂泡沫 — bọt xà phòng
- 泡沫破裂 — bong bóng vỡ
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.