Từ điển HSK / 浸泡
浸泡
Hán Việt: tẩm bàođộng từHSK 3.0 cấp 7-9
ngâm, dầm (trong nước hoặc dung dịch)
Tốc độ
Ví dụ
黄豆要用清水浸泡一整夜。
huángdòu yào yòng qīngshuǐ jìnpào yì zhěngyè.
Đậu nành phải ngâm trong nước sạch suốt một đêm.
Cách viết
浸
泡
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 浸泡种子 — ngâm hạt giống
- 长时间浸泡 — ngâm lâu
- 浸泡在水里 — ngâm trong nước
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.