Từ điển HSK / 正气
正气
Hán Việt: ✓ chính khídanh từHSK 3.0 cấp 7-9
chính khí, khí phách ngay thẳng; nề nếp trong sáng chính trực
Tốc độ
Ví dụ
社会需要弘扬正气,抵制歪风。
shèhuì xūyào hóngyáng zhèngqì, dǐzhì wāifēng.
Xã hội cần phát huy chính khí, bài trừ thói xấu.
Cách viết
正
气
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 弘扬正气 — phát huy chính khí
- 一身正气 — đầy khí phách chính trực
- 正气凛然 — chính khí lẫm liệt
Từ cùng chữ
正 chínhCả họ 30 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.