Từ điển HSK / 正气

正气

Hán Việt: chính khídanh từHSK 3.0 cấp 7-9

chính khí, khí phách ngay thẳng; nề nếp trong sáng chính trực

Tốc độ

Ví dụ

社会需要弘扬正气,抵制歪风。

shèhuì xūyào hóngyáng zhèngqì, dǐzhì wāifēng.

Xã hội cần phát huy chính khí, bài trừ thói xấu.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 弘扬正气phát huy chính khí
  • 一身正气đầy khí phách chính trực
  • 正气凛然chính khí lẫm liệt

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK