Từ điển HSK / 气色
气色
Hán Việt: khí sắcdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
sắc mặt, thần sắc, nước da (biểu hiện sức khỏe, tinh thần)
Tốc độ
Ví dụ
你今天气色不错,看来休息得很好。
nǐ jīntiān qìsè búcuò, kànlái xiūxi de hěn hǎo.
Hôm nay sắc mặt bạn khá tốt, xem ra đã nghỉ ngơi rất ổn.
Cách viết
气
色
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 气色红润 — sắc mặt hồng hào
- 气色不好 — sắc mặt kém
- 面带好气色 — sắc mặt tươi tắn
Từ cùng chữ
气 khíCả họ 66 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.