Từ điển HSK / 煤气灶
煤气灶
méiqìzàoHán Việt: môi khí táodanh từ
bếp ga
Ví dụ
出门前一定要检查煤气灶关了没有。
Chūmén qián yídìng yào jiǎnchá méiqìzào guān le méiyǒu.
Trước khi ra khỏi nhà nhất định phải kiểm tra đã tắt bếp ga chưa.
Cách viết
煤
气
灶
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 打开煤气灶 — bật bếp ga
- 关煤气灶 — tắt bếp ga
- 擦煤气灶 — lau bếp ga
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.