Cây Hán Việt / 煤
煤
méiHán Việt: môiHSK 6
than đá
Trang chữ 煤 →3 từ ghép chứa 煤 · dễ trước
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.
Cây Hán Việt / 煤
méiHán Việt: môiHSK 6
than đá
Trang chữ 煤 →Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.