Từ điển HSK / 煤炭

煤炭

Hán Việt: môi thándanh từHSK 3.0 cấp 7-9

than đá

Tốc độ

Ví dụ

这个地区蕴藏着丰富的煤炭资源。

zhège dìqū yùncángzhe fēngfù de méitàn zīyuán.

Vùng này chứa nguồn tài nguyên than đá dồi dào.

Cách viết

煤
炭

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 煤炭资源 — tài nguyên than
  • 开采煤炭 — khai thác than
  • 煤炭工业 — công nghiệp than

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK